ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene)
High temperature resistance (85°C HDT), impact resistance, acetone-smoothing capable. Requires passive enclosure.
ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) Công Cụ Tính
ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) (1.04 g/cm³)
Cấu hình làm mát bộ cắt lớp
- Quạt làm mát vật in
- 0 - 20%
- Yêu cầu lồng kín
- Bắt buộc (Tránh bong tách lớp)
- Tỷ trọng riêng của polyme
- 1.04 g/cm³
ABS • Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Một cuộn 1 kg sợi nhựa 1,75 mm tiêu chuẩn của ABS cho khoảng 399.8 mét (1312 feet) chiều dài in được, dựa trên khối lượng riêng 1.04 g/cm³.
Nhiệt độ đùn thích hợp nhất cho ABS là 235 - 260 °C ở đầu in và 95 - 110 °C ở bàn nhiệt.
Yêu cầu buồng kín cho ABS: Bắt buộc (Tránh bong tách lớp). Các dòng nhựa như ABS, ASA và Nylon phát thải hạt mịn và dễ bị cong vênh do gió lùa, trong khi PLA và PETG có thể in an toàn trên máy in hở.
Sấy ABS trong máy sấy chuyên dụng ở nhiệt độ 70 °C trong 4 hours. Bảo quản cùng gói hút ẩm trong túi hút chân không để sợi nhựa không bị nổ bọt khí hay giòn gãy.
Rửa sạch bàn in bằng nước ấm và nước rửa chén (hoặc cồn IPA 99%). Cài đặt quạt làm mát ở mức 0 - 20%, chỉnh chuẩn độ nén lớp đầu tiên và dùng viền brim 5–8 mm cho các chi tiết lớn.