Tính Chi Phí In 3D Bằng Nhựa Resin SLA
Tính chi phí nhựa quang hóa UV trên mỗi sản phẩm in, lượng cồn IPA rửa mẫu và điện năng máy sấy đóng rắn tia cực tím.
Từ phần mềm Chitubox, Lychee hoặc Anycubic Workshop.
Tiêu chuẩn: 1.10 g/ml • Cứng dẻo: 1.12 g/ml • Đúc: 1.05 g/ml
(BottlePrice / Volume) × ModelVol + IPA + UV PowerHướng Dẫn Đo Đạc & Thực Hiện
1. Giá chai và thể tích
Nhập giá chai nhựa 1000ml và thể tích mẫu in (ml).
2. Chi phí cồn tẩy rửa IPA
Tính thêm phần hao hụt cồn cọ rửa mẫu định kỳ.
3. Máy sấy UV
Thêm thời gian và công suất máy sấy đóng rắn UV.
Công thức tính giá thành in nhựa SLA
Tính gộp thể tích nhựa lỏng (ml), hao hụt cồn rửa và điện sấy UV sau in.
Print Cost = [(Bottle Price / Bottle Volume) × Slicer Volume] + IPA Wash Cost + UV Cure Power + Waste BufferMô hình thu nhỏ 45ml in từ bình nhựa $35/1000ml tiêu tốn $1.58 nhựa resin, $0.50 chi phí cồn tẩy rửa IPA và $0.01 điện năng sấy UV. Tính thêm 10% bù hao hụt lỗi, tổng chi phí một đơn vị là $2.30.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
In 3D bằng nhựa resin có đắt hơn in sợi FDM không?
Một chai resin 1 lít in được bao nhiêu mô hình thu nhỏ?
Chi phí cồn tẩy rửa Isopropyl Alcohol (IPA) tính trên mỗi sản phẩm là bao nhiêu?
Tại sao rỗng hóa (hollowing) mô hình resin lại tiết kiệm chi phí?
Máy in MSLA và máy sấy UV tiêu thụ bao nhiêu điện năng?
Công Cụ Liên Quan
Chi Phí & Giá In 3D
Tính giá vốn vật liệu, điện năng tiêu thụ, khấu hao máy in, hao hụt xả nhựa nhiều màu và phí sàn thương mại điện tử với tỷ suất lợi nhuận ròng.
Trọng Lượng ↔ Chiều Dài
Đổi trọng lượng nhựa (gam) sang chiều dài (mét) cho sợi 1.75mm và 2.85mm đối với PLA, PETG, ABS, TPU và các loại hạt nhựa kỹ thuật.
Lượng Nhựa Còn Lại
Đặt cuộn nhựa lên cân nhà bếp và trừ đi khối lượng lõi nhựa rỗng để biết chính xác số gam và số mét nhựa còn sử dụng được.
Hiệu Chỉnh E-Steps
Cân chỉnh bước động cơ đùn steps/mm với câu lệnh M92 E và M500 để loại bỏ hoàn toàn hiện tượng thiếu hoặc thừa nhựa.