Giải Đáp Nhanh Trong In 3D
Thể tích hình trụ và khối lượng riêng để kiểm tra lượng nhựa còn lại trên cuộn.
Một cuộn nhựa PLA 1kg (1.75mm) có bao nhiêu mét sợi in?
Một cuộn tiêu chuẩn 1kg (1000 gram) sợi in PLA 1.75mm chứa khoảng 335.3 meters (1,100 feet) sợi in 3D.
Một cuộn nhựa PETG 1kg (1.75mm) có bao nhiêu mét sợi in?
Một cuộn tiêu chuẩn 1kg (1000 gram) sợi in PETG 1.75mm chứa khoảng 327.4 meters (1,074 feet) sợi in 3D.
Một cuộn nhựa ABS 1kg (1.75mm) có bao nhiêu mét sợi in?
Một cuộn tiêu chuẩn 1kg (1000 gram) sợi in ABS 1.75mm chứa khoảng 399.8 meters (1,312 feet) sợi in 3D.
Một cuộn nhựa TPU 95A 1kg (1.75mm) có bao nhiêu mét sợi in?
Một cuộn tiêu chuẩn 1kg (1000 gram) sợi in TPU 95A 1.75mm chứa khoảng 343.6 meters (1,127 feet) sợi in 3D.
Một cuộn nhựa PLA 500g (1.75mm) có bao nhiêu mét sợi in?
Một cuộn tiêu chuẩn 500g (500 gram) sợi in PLA 1.75mm chứa khoảng 167.7 meters (550 feet) sợi in 3D.
Một cuộn nhựa PLA 250g (1.75mm) có bao nhiêu mét sợi in?
Một cuộn tiêu chuẩn 250g (250 gram) sợi in PLA 1.75mm chứa khoảng 83.8 meters (275 feet) sợi in 3D.
Một cuộn nhựa PLA 2kg (1.75mm) có bao nhiêu mét sợi in?
Một cuộn tiêu chuẩn 2kg (2000 gram) sợi in PLA 1.75mm chứa khoảng 670.6 meters (2,200 feet) sợi in 3D.
Một cuộn nhựa PLA 1kg (2.85mm) có bao nhiêu mét sợi in?
Một cuộn tiêu chuẩn 1kg (1000 gram) sợi in PLA 2.85mm chứa khoảng 126.4 meters (415 feet) sợi in 3D.
100 mét sợi in PLA 1.75mm nặng bao nhiêu gram?
100 mét sợi nhựa PLA 1.75 mm nặng khoảng 298.2 grams.
100 mét sợi in PETG 1.75mm nặng bao nhiêu gram?
100 mét sợi nhựa PETG 1.75 mm nặng khoảng 305.5 grams.
Một cuộn nhựa ASA 1kg (1.75mm) có bao nhiêu mét sợi in?
Một cuộn tiêu chuẩn 1kg (1000 gram) sợi in ASA 1.75mm chứa khoảng 388.6 meters (1,275 feet) sợi in 3D.
Một cuộn nhựa Nylon (PA12) 1kg (1.75mm) có bao nhiêu mét sợi in?
Một cuộn tiêu chuẩn 1kg (1000 gram) sợi in Nylon (PA12) 1.75mm chứa khoảng 411.7 meters (1,350 feet) sợi in 3D.