Polycarbonate (PC)
Extreme tensile strength, optical clarity, and highest heat deflection temperature (up to 115°C+). Industrial engineering grade.
Polycarbonate (PC) Công Cụ Tính
Polycarbonate (PC) (1.2 g/cm³)
Cấu hình làm mát bộ cắt lớp
- Quạt làm mát vật in
- 0 - 10%
- Yêu cầu lồng kín
- Không bắt buộc
- Tỷ trọng riêng của polyme
- 1.2 g/cm³
Polycarbonate • Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Một cuộn 1 kg sợi nhựa 1,75 mm tiêu chuẩn của Polycarbonate cho khoảng 346.5 mét (1137 feet) chiều dài in được, dựa trên khối lượng riêng 1.2 g/cm³.
Nhiệt độ đùn thích hợp nhất cho Polycarbonate là 270 - 310 °C ở đầu in và 100 - 120 °C ở bàn nhiệt.
Yêu cầu buồng kín cho Polycarbonate: Không bắt buộc. Các dòng nhựa như ABS, ASA và Nylon phát thải hạt mịn và dễ bị cong vênh do gió lùa, trong khi PLA và PETG có thể in an toàn trên máy in hở.
Sấy Polycarbonate trong máy sấy chuyên dụng ở nhiệt độ 80 °C trong 8 - 12 hours. Bảo quản cùng gói hút ẩm trong túi hút chân không để sợi nhựa không bị nổ bọt khí hay giòn gãy.
Rửa sạch bàn in bằng nước ấm và nước rửa chén (hoặc cồn IPA 99%). Cài đặt quạt làm mát ở mức 0 - 10%, chỉnh chuẩn độ nén lớp đầu tiên và dùng viền brim 5–8 mm cho các chi tiết lớn.