ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylate)
UV and weather-resistant polymer. Retains mechanical strength and color outdoors without yellowing or degradation.
ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylate) Công Cụ Tính
ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylate) (1.07 g/cm³)
Cấu hình làm mát bộ cắt lớp
- Quạt làm mát vật in
- 0 - 20%
- Yêu cầu lồng kín
- Bắt buộc (Tránh bong tách lớp)
- Tỷ trọng riêng của polyme
- 1.07 g/cm³
ASA • Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Một cuộn 1 kg sợi nhựa 1,75 mm tiêu chuẩn của ASA cho khoảng 388.6 mét (1275 feet) chiều dài in được, dựa trên khối lượng riêng 1.07 g/cm³.
Nhiệt độ đùn thích hợp nhất cho ASA là 240 - 260 °C ở đầu in và 95 - 110 °C ở bàn nhiệt.
Yêu cầu buồng kín cho ASA: Bắt buộc (Tránh bong tách lớp). Các dòng nhựa như ABS, ASA và Nylon phát thải hạt mịn và dễ bị cong vênh do gió lùa, trong khi PLA và PETG có thể in an toàn trên máy in hở.
Sấy ASA trong máy sấy chuyên dụng ở nhiệt độ 70 °C trong 4 - 6 hours. Bảo quản cùng gói hút ẩm trong túi hút chân không để sợi nhựa không bị nổ bọt khí hay giòn gãy.
Rửa sạch bàn in bằng nước ấm và nước rửa chén (hoặc cồn IPA 99%). Cài đặt quạt làm mát ở mức 0 - 20%, chỉnh chuẩn độ nén lớp đầu tiên và dùng viền brim 5–8 mm cho các chi tiết lớn.