TPU 95A (Flexible)
Flexible thermoplastic polyurethane with high elasticity, shock absorption, abrasion resistance, and rubber-like properties.
TPU 95A (Flexible) Công Cụ Tính
TPU 95A (Flexible) (1.21 g/cm³)
Cấu hình làm mát bộ cắt lớp
- Quạt làm mát vật in
- 50 - 100%
- Yêu cầu lồng kín
- Bắt buộc (Tránh bong tách lớp)
- Tỷ trọng riêng của polyme
- 1.21 g/cm³
TPU 95A • Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Một cuộn 1 kg sợi nhựa 1,75 mm tiêu chuẩn của TPU 95A cho khoảng 343.6 mét (1127 feet) chiều dài in được, dựa trên khối lượng riêng 1.21 g/cm³.
Nhiệt độ đùn thích hợp nhất cho TPU 95A là 210 - 235 °C ở đầu in và 30 - 50 °C ở bàn nhiệt.
Yêu cầu buồng kín cho TPU 95A: Bắt buộc (Tránh bong tách lớp). Các dòng nhựa như ABS, ASA và Nylon phát thải hạt mịn và dễ bị cong vênh do gió lùa, trong khi PLA và PETG có thể in an toàn trên máy in hở.
Sấy TPU 95A trong máy sấy chuyên dụng ở nhiệt độ 55 °C trong 4 - 6 hours. Bảo quản cùng gói hút ẩm trong túi hút chân không để sợi nhựa không bị nổ bọt khí hay giòn gãy.
Rửa sạch bàn in bằng nước ấm và nước rửa chén (hoặc cồn IPA 99%). Cài đặt quạt làm mát ở mức 50 - 100%, chỉnh chuẩn độ nén lớp đầu tiên và dùng viền brim 5–8 mm cho các chi tiết lớn.