KẾT QUẢ TRỰC TIẾP & TIÊU CHUẨN TÍNH TOÁN
100 mét sợi in PLA 1.75mm nặng bao nhiêu gram?
298.2 grams(approx. 0.298 kg)
100 mét sợi nhựa PLA 1.75 mm nặng khoảng 298.2 grams.
Công thức hình học & Dẫn giải toán học
Công Thức Cốt Lõi:
Chiều dài = 10,000 cm. Mặt cắt = 0.02405 cm². Thể tích V = 240.53 cm³. Trọng lượng = 240.53 × 1.24 g/cm³ = 298.2 grams.Tính khối lượng hoặc chiều dài tùy chỉnh
Điều chỉnh thông số bên dưới hoặc đổi chất liệu để tính chiều dài và trọng lượng cuộn nhựa tùy chỉnh.
Chế độ chuyển đổi
mét
Đường kính sợi nhựa
1.24 g/cm³
KẾT QUẢ & CHI TIẾT CHI PHÍV=πr²L
Tổng Khối Lượng Nhựa In
298.3gam
≈ 0.298 kg (0.66 lbs)
Khối Lượng Nhựa:298.25 g (0.298 kg)
Khối Lượng Theo Mét:2.98 g/meter
Tổng Thể Tích:240.53 cm³
Diện Tích Mặt Cắt:2.405 mm²
Mẹo Ước Tính Nhanh
Nhựa PLA 1.75mm tiêu chuẩn cho khoảng 330–335 mét trên cuộn 1kg. PETG cho ~327m, và ABS cho ~400m nhờ tỷ trọng nhẹ hơn.⚡
Công Cụ Tính & Tiện Ích Liên Quan
Remaining Filament on Spool Calculator→
Estimate usable grams and meters left on your spool using verified empty spool tare weights for Bambu Lab, Prusament, eSun, Hatchbox, and more.
3D Print Cost & Pricing Calculator→
Calculate material cost, electricity, machine wear, multi-color purge waste, and marketplace seller fees (Etsy, Shopify, eBay) with profit margins.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
100 mét sợi in PLA 1.75mm nặng bao nhiêu gram?
Một cuộn 1 kg PLA tiêu chuẩn chứa 298.2 grams (0.298 kg). Length = 10,000 cm. Cross section = 0.02405 cm². Volume V = 10,000 × 0.02405 = 240.53 cm³. Weight = 240.53 cm³ × 1.24 g/cm³ = 298.25 grams.
Có thể in được bao nhiêu giờ từ 1kg nhựa PLA?
Một cuộn 1kg thường cho từ 40 đến 80 giờ in thực tế tùy thuộc vào độ cao lớp, tốc độ và mật độ in đặc (ví dụ các mô hình 50g mất 3-4 giờ mỗi mẫu).
Lõi cuộn nhựa 1kg rỗng nặng bao nhiêu gram?
Một lõi cuộn rỗng thường nặng từ 190g đến 260g. Lõi giấy carton nặng khoảng 200g-220g, trong khi lõi nhựa cứng nặng khoảng 240g-250g.
Tại sao 1kg PLA lại có chiều dài khác với các loại nhựa khác?
Chiều dài sợi nhựa tỷ lệ nghịch với khối lượng riêng của polymer. Nhựa nhẹ như ABS (1.04 g/cm³) cho ~400 mét/kg, trong khi PLA (1.24 g/cm³) cho ~335 mét và PETG (1.27 g/cm³) cho ~327 mét.
In được bao nhiêu chiếc thuyền 3DBenchy từ 1kg PLA?
Một mẫu thuyền 3DBenchy tiêu chuẩn với 2 thành ngoài và 10% infill nặng khoảng 11 đến 13 gram. Một cuộn 1kg nguyên vẹn có thể in được từ 75 đến 90 chiếc thuyền hoàn chỉnh.