PLA (Polylactic Acid)
The most popular 3D printing filament. Easy to print, minimal warping, biodegradable, rigid with high tensile strength.
PLA (Polylactic Acid) Công Cụ Tính
PLA (Polylactic Acid) (1.24 g/cm³)
Cấu hình làm mát bộ cắt lớp
- Quạt làm mát vật in
- 100%
- Yêu cầu lồng kín
- Không cần (Mở cửa máy)
- Tỷ trọng riêng của polyme
- 1.24 g/cm³
PLA • Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Một cuộn 1 kg sợi nhựa 1,75 mm tiêu chuẩn của PLA cho khoảng 335.3 mét (1100 feet) chiều dài in được, dựa trên khối lượng riêng 1.24 g/cm³.
Nhiệt độ đùn thích hợp nhất cho PLA là 190 - 220 °C ở đầu in và 45 - 60 °C ở bàn nhiệt.
Yêu cầu buồng kín cho PLA: Không cần (Mở cửa máy). Các dòng nhựa như ABS, ASA và Nylon phát thải hạt mịn và dễ bị cong vênh do gió lùa, trong khi PLA và PETG có thể in an toàn trên máy in hở.
Sấy PLA trong máy sấy chuyên dụng ở nhiệt độ 45 °C trong 4 - 6 hours. Bảo quản cùng gói hút ẩm trong túi hút chân không để sợi nhựa không bị nổ bọt khí hay giòn gãy.
Rửa sạch bàn in bằng nước ấm và nước rửa chén (hoặc cồn IPA 99%). Cài đặt quạt làm mát ở mức 100%, chỉnh chuẩn độ nén lớp đầu tiên và dùng viền brim 5–8 mm cho các chi tiết lớn.