Tính Lưu Lượng Thể Tích Tối Đa và Tốc Độ In An Toàn
Xác định vận tốc in tối đa an toàn (mm/s) dựa trên công suất nung chảy của đầu phun (mm³/s), chiều cao lớp và độ rộng sợi in.
Requires 16.8 mm³/s flow, but your hotend is capped at 15.0 mm³/s. Extruder will click and skip steps!
Hướng Dẫn Đo Đạc & Thực Hiện
1. Chọn cụm đầu phun
Chọn V6 (15 mm³/s), Bambu (30 mm³/s) hoặc Volcano (45 mm³/s).
2. Nhập lớp và độ rộng
Nhập độ dày lớp (ví dụ 0.2mm) và bề rộng vệt in (ví dụ 0.45mm).
3. Kiểm tra trần tốc độ
Đảm bảo tốc độ đặt trong slicer không vượt quá ngưỡng này.
Giới hạn thể tích nung chảy của đầu phun
Tốc độ tối đa (mm/s) = Lưu lượng thể tích (mm³/s) / (Chiều cao lớp × Độ rộng đường in).
Max Safe Speed (mm/s) = Max Volumetric Flow (mm³/s) / [Layer Height (mm) × Line Width (mm)]Đầu đùn V6 tiêu chuẩn đạt lưu lượng nóng chảy ~15 mm³/s. Khi in ở chiều cao lớp 0.2mm và bề rộng nét 0.45mm (diện tích = 0.09 mm²): Tốc độ tối đa an toàn = 15 / 0.09 = 166.7 mm/s.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Điều gì xảy ra nếu in nhanh hơn giới hạn nóng chảy của đầu đùn (hotend)?
Tốc độ dòng chảy thể tích tối đa của các loại đầu đùn phổ biến là bao nhiêu?
Cách tính tốc độ in tối đa từ dòng chảy thể tích?
Nhiệt độ đầu phun có ảnh hưởng đến lưu lượng thể tích tối đa không?
Tại sao đầu phun CHT (Core Heating Technology) lại cho lưu lượng vượt trội?
Công Cụ Liên Quan
Chi Phí & Giá In 3D
Tính giá vốn vật liệu, điện năng tiêu thụ, khấu hao máy in, hao hụt xả nhựa nhiều màu và phí sàn thương mại điện tử với tỷ suất lợi nhuận ròng.
Trọng Lượng ↔ Chiều Dài
Đổi trọng lượng nhựa (gam) sang chiều dài (mét) cho sợi 1.75mm và 2.85mm đối với PLA, PETG, ABS, TPU và các loại hạt nhựa kỹ thuật.
Lượng Nhựa Còn Lại
Đặt cuộn nhựa lên cân nhà bếp và trừ đi khối lượng lõi nhựa rỗng để biết chính xác số gam và số mét nhựa còn sử dụng được.
Chi Phí Nhựa Resin
Tính chi phí nhựa quang hóa UV trên mỗi sản phẩm in, lượng cồn IPA rửa mẫu và điện năng máy sấy đóng rắn tia cực tím.